chữa chạy
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng chữa trị bằng mọi cách, thường là vội vã và tìm đến nhiều nơi, nhiều phương pháp khác nhau: Hành động tìm kiếm và áp dụng các biện pháp chữa bệnh một cách tích cực, có khi thiếu hệ thống, nhằm mục đích cứu chữa cho người bệnh, đặc biệt trong những trường hợp nguy kịch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình đã đưa bà đi chữa chạy khắp nơi, từ Bắc vào Nam, nhưng bệnh tình vẫn không thuyên giảm.
- Thấy con sốt cao, anh ấy cuống cuồng tìm cách chữa chạy, hỏi han đủ thầy lang, bác sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chữa chạy" thường mang sắc thái của một hành động gấp gáp, lo lắng, đôi khi có phần tuyệt vọng, thể hiện sự nỗ lực tối đa để cứu chữa.
- Căn bệnh hiểm nghèo khiến cả gia đình phải bán của, vay mượn để chữa chạy cho anh ấy.
Biến thể và từ gần giống
Chạy chữa (động từ): Đây là biến thể đảo trật tự của "chữa chạy", nghĩa tương tự và được dùng phổ biến hơn.
- Họ đã chạy chữa nhiều nơi nhưng vô phương cứu chữa.
Chữa trị (động từ): Hành động điều trị bệnh nói chung, mang tính hệ thống và chuyên môn hơn, ít hàm ý vội vã, chạy ngược chạy xuôi như "chữa chạy".
- Bệnh nhân đang được chữa trị tại bệnh viện trung ương.
Từ đồng nghĩa
- Cứu chữa: Cố gắng cứu và chữa trị.
- Lo chạy chữa: Vừa lo lắng vừa tìm cách chữa trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào khác ngoài biến thể "chạy chữa")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)